Tiếng Anh

occasion

Tiếng Việt
sự kiện, dịp, cơ hội

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
occasionSốsố ítVí dụI saw you on that occasion.Bản dịchTôi đã thấy bạn trong sự kiện đó.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.