Tiếng Anh

object

Tiếng Việt
vật, vật thể, đồ vật

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
objectSốsố ítVí dụWhat is the name of the yellow object?Bản dịchTên của vật màu vàng là gì?
objectsSốsố nhiềuVí dụPersonal objectsBản dịchNhững vật dụng cá nhân
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.