Tiếng Anh
nurse
Tiếng Việt
y tá

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
nurseSốsố ítVí dụHer mother is a nurse.Bản dịchMẹ của cô ta là một y tá.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.