Tiếng Anh
now
Tiếng Việt
bây giờ, hiện tại

Câu mẫu

Từ vựngVí dụBản dịch
nowVí dụDo you have time now?Bản dịchBây giờ bạn có thời gian không?
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.