Tiếng Anh

nothing

Tiếng Việt
không gì, không có gì

Câu mẫu

Từ vựngSốGiới tínhVí dụBản dịch
nothingSốsố ítGiới tínhGiống đựcVí dụI know nothing about women.Bản dịchTôi không biết gì về những phụ nữ .
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.