Tiếng Anh
nose
Tiếng Việt
mũi

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
noseSốsố ítVí dụThe actress wants to change her nose.Bản dịchNữ diễn viên muốn thay đổi mũi của cô ta.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.