Tiếng Anh

none

Tiếng Việt
không ai, không gì, không một ai

Câu mẫu

Từ vựngSốGiới tínhVí dụBản dịch
noneSốsố ítGiới tínhgiống trungVí dụNone of them look like my husband.Bản dịchKhông ai trong bọn họ nhìn giống như chồng của tôi.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.