Ngôn ngữ hiển thị: Tiếng Việt
Bắt đầu

noise

Bản dịch
tiếng ồn
The
(article)
telephone
điện thoại
is
ismaking
đang làm
đang
bị
making
ismaking
đang làm
a
một
noise
tiếng ồn
.
Cái điện thoại đang phát ra tiếng ồn.
Có 3 lời bình
Do
donot
đừng
không
làm
(auxiliary verb)
not
donot
đừng
không
không phải là
không
make
làm
làm cho
nấu
so
somuch
rất nhiều
vậy
rất
đáng
much
somuch
rất nhiều
nhiều
nhiều (d.từ không đếm được)
noise
tiếng ồn
.
Đừng tạo ra quá nhiều tiếng ồn.
Có 16 lời bình
Stop
dừng lại
dừng
ngừng lại
that
đó
điều đó
việc đó
noise
tiếng ồn
!
Dừng tiếng ồn đó!
Có 11 lời bình
Thêm Mẫu Câu
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.