Tiếng Anh
nobody
Tiếng Việt
không ai, không có ai, không người nào

Câu mẫu

Từ vựngSốGiới tínhVí dụBản dịch
nobodySốsố ítGiới tínhGiống đựcVí dụNobody likes that.Bản dịchKhông ai thích điều đó.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.