Tiếng Anh
no
Tiếng Việt
không, đừng

Câu mẫu

Từ vựngVí dụBản dịch
noVí dụNo women drink beer with sugar.Bản dịchKhông có người phụ nữ nào uống bia với đường.
noVí dụNo, thank you.Bản dịchKhông, cảm ơn.

Xem thêm:

Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.