Tiếng Anh

nice

Tiếng Việt
đẹp, vui, tốt

Câu mẫu

Từ vựngVí dụBản dịch
niceVí dụThe girl has a nice pink dress.Bản dịchCô gái có một cái áo đầm màu hồng đẹp.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.