newspaper

Bản dịch
báo, tờ báo
The
(article)
girls
cô gái (số nhiều)
cô bé (số nhiều)
read
đọc
a
anewspaper
một tờ báo
một
newspaper
anewspaper
một tờ báo
tờ báo
báo
.
Những cô gái đọc một tờ báo.
Có 193 lời bình
We
chúng tôi
read
đọc
a
anewspaper
một tờ báo
một
newspaper
anewspaper
một tờ báo
tờ báo
báo
.
Chúng tôi đọc một tờ báo.
Có 160 lời bình
I
tôi
read
đọc
a
anewspaper
một tờ báo
một
newspaper
anewspaper
một tờ báo
tờ báo
báo
.
Tôi đọc một tờ báo.
Có 94 lời bình
Thêm Mẫu Câu

Thảo luận liên quan

Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.