Tiếng Anh

network

Tiếng Việt
mạng, mạng lưới

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
networkSốsố ítVí dụWe are a network of professionals.Bản dịchChúng tôi là một mạng lưới của những chuyên gia.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.