Ngôn ngữ hiển thị: Tiếng Việt
Bắt đầu

neighborhood

Bản dịch
vùng lân cận, khu vực lân cận
We
chúng tôi
run
chạy
chạy bộ
to
đến
để
vào
his
của anh ấy
neighborhood
khu vực lân cận
vùng lân cận
.
Chúng tôi chạy tới khu dân cư của anh ấy.
Có 37 lời bình
The
(article)
party
bữa tiệc
buổi tiệc
đảng
is
đang
in
trong
vào
my
của tôi
neighborhood
vùng lân cận
khu vực lân cận
.
Bữa tiệc ở trong vùng lân cận của tôi.
Có 10 lời bình
The
(article)
neighborhood
vùng lân cận
khu vực lân cận
Vùng lân cận
Có 52 lời bình
Thêm Mẫu Câu
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.