Tiếng Anh

negative

Tiếng Việt
tiêu cực, bi quan, âm tính

Câu mẫu

Từ vựngVí dụBản dịch
negativeVí dụShe is a negative woman.Bản dịchCô ấy là một người phụ nữ tiêu cực.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.