Ngôn ngữ hiển thị: Tiếng Việt
Bắt đầu

needs

Bản dịch
She
cô ấy
cô ta
needs
cần
a
một
coat
áo khoác
áo choàng
.
Cô ấy cần một cái áo khoác.
Có 21 lời bình
The
(article)
cook
đầu bếp
người đầu bếp
nấu ăn
needs
cần
salt
muối
.
Đầu bếp cần muối.
Có 4 lời bình
She
cô ấy
cô ta
needs
cần
him
anh ấy
.
Cô ấy cần anh ấy.
Có 4 lời bình
Thêm Mẫu Câu

Tất cả thể động từ của need


PersonPresentPast
Ineedneeded
he/she/itneedsneeded
you/we/theyneedneeded

Thảo luận liên quan

Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.