Tiếng Anh
need
Tiếng Việt
cần, cần phải

Câu mẫu

Từ vựngVí dụBản dịch
needsVí dụShe needs a coat.Bản dịchCô ấy cần một cái áo khoác.
needVí dụI need my coffee.Bản dịchTôi cần cà phê của tôi.
needVí dụWe do not need to sleep at night.Bản dịchChúng tôi không cần ngủ vào ban đêm.

chia động từ need

PersonPresentPast
Ineedneeded
he/she/itneedsneeded
you/we/theyneedneeded
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.