Tiếng Anh
necessarily
Tiếng Việt
nhất thiết

Câu mẫu

Từ vựngVí dụBản dịch
necessarilyVí dụIt swims like a fish but it is not necessarily a fish.Bản dịchNó bơi như một con cá nhưng nó không nhất thiết là một con cá.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.