Tiếng Anh

national

Tiếng Việt
quốc gia

Câu mẫu

Từ vựngVí dụBản dịch
nationalVí dụEach country has its national flag.Bản dịchMỗi quốc gia có quốc kì riêng.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.