Tiếng Anh
musical
Tiếng Việt
nhạc, âm nhạc

Câu mẫu

Từ vựngVí dụBản dịch
musicalVí dụHer musical career is interesting.Bản dịchSự nghiệp âm nhạc của cô ấy thì thú vị.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.