Tiếng Anh

museum

Tiếng Việt
bảo tàng, viện bảo tàng

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
museumSốsố ítVí dụMy sister works at the museum.Bản dịchChị của tôi làm việc tại bảo tàng.
museumsSốsố nhiềuVí dụI pay for the museums.Bản dịchTôi thanh toán cho những bảo tàng.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.