Tiếng Anh

much

Tiếng Việt
nhiều, nhiều (d.từ không đếm được)

Câu mẫu

Từ vựngVí dụBản dịch
muchVí dụI do not have much time.Bản dịchTôi không có nhiều thời gian.
muchVí dụI have as much as you.Bản dịchTôi có nhiều như các bạn.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.