Tiếng Anh

movies

Tiếng Việt
phim

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
movieSốsố ítVí dụIt was such a great movie that I watched it five times.Bản dịchNó đã là một bộ phim thật vĩ đại đến nỗi tôi đã xem nó năm lần .
moviesSốsố nhiềuVí dụLast year, I saw at least fifty movies.Bản dịchNăm ngoái, tôi đã xem ít nhất năm mươi bộ phim.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.