movies

Bản dịch
phim
Last
lastyear
năm ngoái
năm trước
cuối cùng
kéo dài (verb)
year
lastyear
năm ngoái
năm trước
năm
,
I
tôi
saw
đã thấy
đã nhìn thấy
at
atleast
ít nhất
vào
lúc
least
atleast
ít nhất
fifty
năm mươi
movies
phim
.
Năm ngoái, tôi đã xem ít nhất năm mươi bộ phim.
Có 2 lời bình
I
tôi
like
thích
giống như
giống
to
với
đối với
vào
go
gotothemovies
đi xem phim
đến
đi
to
gotothemovies
đi xem phim
đến
với
đối với
vào
the
gotothemovies
đi xem phim
(article)
movies
gotothemovies
đi xem phim
phim
with
với
cùng
bằng
my
của tôi
friends
bạn bè
bạn
những người bạn
.
Tôi thích đi xem phim với bạn bè của tôi.
Có 4 lời bình
I
tôi
thought
đã nghĩ
nghĩ (q.khứ)
you
bạn
had
đã có
gone
đi
to
đến
để
vào
the
(article)
movies
phim
.
Tôi đã nghĩ bạn đã đi xem phim.
Có 2 lời bình
Thêm Mẫu Câu
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.