Tiếng Anh

mouse

Tiếng Việt
chuột, con chuột

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
mouseSốsố ítVí dụI have an animal, it is a mouse.Bản dịchTôi có một con vật, nó là một con chuột.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.