mountain

Bản dịch
núi, ngọn núi
I
tôi
saw
đã thấy
đã nhìn thấy
the
(untranslated)
mountain
ngọn núi
núi
for
trong (time)
cho
đối với
the
(untranslated)
first
đầu tiên
thứ nhất
time
lần
thời gian
.
Tôi đã thấy ngọn núi lần đầu tiên.
Có 3 lời bình
I
tôi
saw
đã thấy
đã nhìn thấy
the
(untranslated)
mountain
ngọn núi
núi
for
trong (time)
cho
đối với
the
(untranslated)
first
đầu tiên
thứ nhất
time
lần
thời gian
.
Tôi đã thấy ngọn núi lần đầu tiên.
Có 3 lời bình
The
(article)
mountain
ngọn núi
núi
is
bị
big
to
lớn
.
Ngọn núi thì to.
Có 8 lời bình
Thêm Mẫu Câu
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.