Tiếng Anh
more
Tiếng Việt
hơn, nhiều hơn

Câu mẫu

Từ vựngVí dụBản dịch
moreVí dụI have only one more question.Bản dịchTôi chỉ có một câu hỏi nữa.
moreVí dụHe likes the green hat more.Bản dịchAnh ấy thích cái mũ xanh lá cây hơn.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.