Tiếng Anh

money

Tiếng Việt
tiền

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
moneySốsố ítVí dụShe has lost all her money.Bản dịchCô ấy đã mất toàn bộ số tiền của cô ấy.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.