Tiếng Anh

moments

Tiếng Việt
khoảnh khắc

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
momentSốsố ítVí dụFor the moment, she has a hat.Bản dịchTạm thời, cô ấy có một chiếc mũ.
momentsSốsố nhiềuVí dụThe moments of the yearBản dịchNhững khoảnh khắc của năm
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.