Tiếng Anh
models
Tiếng Việt
người mẫu

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
modelSốsố ítVí dụMy sister is a model.Bản dịchChị tôi là một người mẫu.
modelsSốsố nhiềuVí dụThe models have black dresses.Bản dịchNhững người mẫu có những chiếc đầm màu đen.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.