Tiếng Anh

mistake

Tiếng Việt
sai lầm, lỗi lầm

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
mistakeSốsố ítVí dụI took your umbrella by mistake.Bản dịchTôi đã lấy cây dù của bạn do sơ ý .
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.