Tiếng Anh

minutes

Tiếng Việt
phút, những phút

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
minuteSốsố ítVí dụShe sleeps for a minute.Bản dịchCô ấy ngủ trong vòng một phút.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.