Tiếng Anh
military
Tiếng Việt
quân đội, quân sự

Câu mẫu

Từ vựngVí dụBản dịch
militaryVí dụThe man has a military coat.Bản dịchNgười đàn ông có một cái áo khoác quân đội.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.