Ngôn ngữ hiển thị: Tiếng Việt
Bắt đầu

military

Bản dịch
quân đội, quân sự
The
theman
người đàn ông
(article)
man
theman
người đàn ông
người đàn ông
đàn ông
has
a
một
military
quân đội
quân sự
coat
áo khoác
áo choàng
.
Người đàn ông có một cái áo khoác quân đội.
Có 21 lời bình
He
anh ấy
cậu ấy
ông ấy
is
bị
a
một
military
quân đội
quân sự
doctor
bác sĩ
.
Anh ấy là một bác sĩ quân đội.
Có 81 lời bình
He
anh ấy
cậu ấy
ông ấy
is
đang
a
một
military
quân đội
quân sự
man
người đàn ông
đàn ông
.
Anh ấy là một người lính.
Có 14 lời bình
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.