Tiếng Anh
methods
Tiếng Việt
những phương pháp, những cách thức

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
methodSốsố ítVí dụThis time we will use a different method.Bản dịchLần này chúng tôi sẽ dùng một phương pháp khác.
methodsSốsố nhiềuVí dụI do not like your methods.Bản dịchTôi không thích các phương pháp của bạn.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.