Tiếng Anh

message

Tiếng Việt
tin nhắn, lời nhắn, thông điệp

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
messageSốsố ítVí dụIs there a message for me?Bản dịchCó một tin nhắn cho tôi phải không?
messagesSốsố nhiềuVí dụYou have five messages.Bản dịchBạn có năm tin nhắn.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.