Tiếng Anh
men
Tiếng Việt
những người đàn ông

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
manSốsố ítVí dụA man, a woman.Bản dịchMột người đàn ông, một người phụ nữ.
menSốsố nhiềuVí dụMen and womenBản dịchNhững người đàn ông và những người phụ nữ
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.