Tiếng Anh
memory
Tiếng Việt
ký ức, trí nhớ

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
memorySốsố ítVí dụYou have a good memory.Bản dịchBạn có một trí nhớ tốt .
memoriesSốsố nhiềuVí dụWe have many memories together.Bản dịchChúng tôi có nhiều kỉ niệm với nhau.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.