Tiếng Anh
measure
Tiếng Việt
đo

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
measureSốsố ítVí dụThe measureBản dịchSự đo lường
measuresSốsố nhiềuVí dụToday the new national measures are in the newspaper.Bản dịchHôm nay những hệ thống đo lường quốc gia mới thì ở trên báo.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.