Tiếng Anh

me

Tiếng Việt
tôi

Câu mẫu

Từ vựngVí dụBản dịch
himVí dụShe reads him a book.Bản dịchCô ấy đọc cho anh ta một quyển sách.
heVí dụHe is a man and I am a boy.Bản dịchAnh ấy là một người đàn ông và tôi là một cậu bé.
itVí dụIt is a menu.Bản dịchNó là một tờ thực đơn.
itVí dụThe boy eats it.Bản dịchCậu bé ăn nó.
sheVí dụI am a man and she is a woman.Bản dịchTôi là một người đàn ông và cô ấy là một người phụ nữ.
herVí dụHe reads her a book.Bản dịchAnh ấy đọc cho cô ấy một quyển sách.
meVí dụHe reads me a book.Bản dịchAnh ấy đọc cho tôi một quyển sách.
IVí dụI am a man.Bản dịchTôi là một người đàn ông.
weVí dụWe read a newspaper.Bản dịchChúng tôi đọc một tờ báo.
usVí dụHe reads us a book.Bản dịchAnh ấy đọc cho chúng tôi một quyển sách.
theyVí dụThey are men.Bản dịchHọ là những người đàn ông.
themVí dụWe read them a newspaper.Bản dịchChúng tôi đọc cho họ một tờ báo.
youVí dụGood morning, how are you?Bản dịchChào buổi sáng, bạn có khoẻ không?
youVí dụI am fine, thank you. And you?Bản dịchTôi khỏe, cảm ơn . Còn bạn thì sao?
youVí dụThank you, bye!Bản dịchCảm ơn, tạm biệt !
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.