Tiếng Anh
material
Tiếng Việt
nguyên liệu, tài liệu, chất liệu

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
materialSốsố ítVí dụI want a suit made of this material.Bản dịchTôi muốn một bộ com lê làm từ chất liệu này.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.