Tiếng Anh
mass
Tiếng Việt
khối lượng, số đông

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
massSốsố ítVí dụSometimes a mass will change to energy.Bản dịchĐôi khi một khối lượng sẽ biến thành năng lượng.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.