Tiếng Anh
marriage
Tiếng Việt
hôn nhân

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
marriageSốsố ítVí dụIt is my marriage and my family.Bản dịchNó là cuộc hôn nhân của tôi và gia đình tôi.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.