Ngôn ngữ hiển thị: Tiếng Việt
Bắt đầu

mark

Bản dịch
đánh dấu
I
tôi
mark
đánh dấu
the
(article)
days
ngày
on
trên
vào (day, month)
bật
the
(article)
calendar
lịch
.
Tôi đánh dấu các ngày lên lịch.
Có 1 lời bình
I
tôi
mark
đánh dấu
my
của tôi
food
thức ăn
thực phẩm
.
Tôi đánh dấu thức ăn của tôi.
Có 52 lời bình
I
tôi
mark
đánh dấu
the
(article)
shirt
áo
áo sơ mi
.
Tôi đánh dấu cái áo.
Có 32 lời bình

Tất cả thể động từ của mark


PersonPresentPast
Imarkmarked
he/she/itmarksmarked
you/we/theymarkmarked

Thảo luận liên quan

Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.