Tiếng Anh

marathon

Tiếng Việt
marathon, chạy đường dài, ma ra tông

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
marathonSốsố ítVí dụTraining for a marathon is the true test.Bản dịchTập luyện cho một cuộc chạy marathon là thử thách thật sự .
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.