Duolingo
Ngôn ngữ hiển thị: Tiếng Việt
Bắt đầu

make

Bản dịch

làm, làm cho, nấu

We
make
him
dinner
.

Chúng tôi làm bữa ăn tối cho anh ấy.

Có 21 lời bình

I
make
lunch
.

Tôi làm bữa trưa.

Có 13 lời bình

I
make
tea
.

Tôi pha trà.

Có 40 lời bình
Thêm Mẫu Câu

Tất cả thể động từ của make

ngôihiện tạiquá khứ
Imakemade
he/she/itmakesmade
you/we/theymakemade
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.