Tiếng Anh

magazines

Tiếng Việt
tạp chí (số nhiều)

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
magazineSốsố ítVí dụHe always reads a magazine.Bản dịchAnh ấy luôn đọc một quyển tạp chí.
magazinesSốsố nhiềuVí dụI need magazines in English.Bản dịchTôi cần những cuốn tạp chí bằng tiếng Anh.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.