Tiếng Anh
machine
Tiếng Việt
máy, máy móc

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
machineSốsố ítVí dụMy mother has a modern coffee machine.Bản dịchMẹ của tôi có một máy cà phê hiện đại.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.