Duolingo
Ngôn ngữ hiển thị: Tiếng Việt
Bắt đầu

lost

Bản dịch

đã bị mất, lạc

Chia động từ của lose

I
lost
my
passport
.

Tôi đã mất hộ chiếu của tôi.

Có 8 lời bình

I
lost
my
wallet
.

Tôi đã làm mất ví của tôi.

Có 12 lời bình

She
lost
the
book
.

Cô ấy đã mất quyển sách .

Có 22 lời bình
Thêm Mẫu Câu

Tất cả thể động từ của lose

ngôihiện tạiquá khứ
Iloselost
he/she/itloseslost
you/we/theyloselost

Thảo luận liên quan

Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.