Duolingo
Ngôn ngữ hiển thị: Tiếng Việt
Bắt đầu

lose

Bản dịch

mất, mất, bỏ lỡ, phí (thời gian)

I
will
lose
my
house
.

Tôi sẽ mất ngôi nhà của tôi.

Có 2 lời bình

I
will
lose
my
job
.

Tôi sẽ mất việc.

Có 6 lời bình

Do
you
want
your
mother
to
lose
her
job
?

Bạn có muốn mẹ bạn mất công việc của bà ấy không?

Có 5 lời bình
Thêm Mẫu Câu

Tất cả thể động từ của lose

ngôihiện tạiquá khứ
Iloselost
he/she/itloseslost
you/we/theyloselost
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.