looking

Bản dịch
I
tôi
am
đang
looking
lookingfor
đang tìm kiếm
tìm
nhìn
for
lookingfor
đang tìm kiếm
tìm
trong (time)
đối với
his
của anh ấy
name
tên
on
trên
bật
vào (day, month)
the
(article)
list
danh sách
liệt kê
.
Tôi đang tìm kiếm tên của anh ấy trong danh sách.
Có 4 lời bình
I
tôi
am
đang
looking
lookingfor
đang tìm kiếm
tìm
nhìn
for
lookingfor
đang tìm kiếm
tìm
để
trong (time)
đối với
a
một
house
ngôi nhà
nhà
căn nhà
to
để
vào
đối với
rent
thuê
mướn
.
Tôi đang tìm kiếm một ngôi nhà để thuê.
Có 2 lời bình
He
anh ấy
cậu ấy
ông ấy
is
đang
looking
lookingfor
đang tìm kiếm
tìm
nhìn
for
lookingfor
đang tìm kiếm
tìm
trong (time)
đối với
a
một
job
công việc
việc
việc làm
.
Anh ấy đang tìm kiếm một công việc.
Có 2 lời bình
Thêm Mẫu Câu

Tất cả thể động từ của look

PersonPresentPast
Ilooklooked
he/she/itlookslooked
you/we/theylooklooked
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.