Duolingo
Ngôn ngữ hiển thị: Tiếng Việt
Bắt đầu

look

Bản dịch
nhìn, cái nhìn, xem
I
look
after
her
cats
.
Tôi chăm sóc những con mèo của cô ấy.
Có 6 lời bình
They
look
after
my
children
.
Họ chăm sóc cho các con của tôi.
Có 3 lời bình
We
look
at
the
animals
.
Chúng tôi nhìn những con thú.
Có 8 lời bình
Thêm Mẫu Câu

Tất cả thể động từ của look

ngôihiện tạiquá khứ
Ilooklooked
he/she/itlookslooked
you/we/theylooklooked

Thảo luận liên quan

Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.